Chuyển đến nội dung
附件

fùjiàn

Hán Việt: PHỤ KIỆN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、份

1Danh từ

  1. tập tin đính kèm
  2. file đính kèm
  3. phụ kiện
  4. phụ tùng
  5. phần bổ sung

Ví dụ

  1. 请查收邮件中的附件。

    Qǐng cháchōu yóujiàn zhōng de fùjiàn.Xin vui lòng kiểm tra file đính kèm trong email.

  2. 这台机器自带各种附件。

    Zhè tái jīqì zìdài gè zhǒng fùjiàn.Chiếc máy này đi kèm với các loại phụ kiện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 邮件附件 yóujiàn fùjiàntệp đính kèm thư điện tử
  • 添加附件 tiānjiā fùjiànthêm tệp đính kèm
  • 下载附件 xiàzǎi fùjiàntải tệp đính kèm xuống
  • 汽车附件 qìchē fùjiànphụ tùng xe hơi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

随同主要文件一同发出的文件;随同主要机器的零部件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

添加 / 发送 / 下载 + 附件

thêm / gửi / tải tập tin đính kèm. VD: 发邮件时别忘了添加附件。– Khi gửi email đừng quên đính kèm tệp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

附
件

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1