Chuyển đến nội dung
食堂

shítáng

Hán Việt: THỰC ĐƯỜNG

HSK4Lượng từ: 个、家

1Danh từ

  1. nhà ăn
  2. căn tin
  3. nhà ăn, căng tin

Ví dụ

  1. 中午我们一起去学校食堂吃饭吧。

    Zhōngwǔ wǒmen yìqǐ qù xuéxiào shítáng chīfàn ba.

    Buổi trưa chúng mình cùng đi nhà ăn trường học ăn cơm nhé.

  2. 我去食堂吃饭。

    Wǒ qù shítáng chī fàn.

    Tôi đi nhà ăn ăn cơm.

  3. 这家公司食堂的饭菜既便宜又好吃。

    Zhè jiā gōngsī shítáng de fàncài jì piányi yòu hǎochī.

    Cơm ở nhà ăn công ty này vừa rẻ lại vừa ngon.

  4. 学校食堂的饭菜既好吃又便宜。

    Xuéxiào shítáng de fàncài jì hǎochī yòu piányi.

    Cơm ở căng tin trường vừa ngon lại vừa rẻ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 学校食堂 xuéxiào shítángnhà ăn trường học
  • 单位食堂 dānwèi shítángnhà ăn cơ quan
  • 去食堂 qù shítángđi nhà ăn
  • 食堂饭菜 shítáng fàncàicơm ở căng tin/nhà ăn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

机关、学校等单位内部供集体就餐的场所。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 食堂 + động từ

diễn tả làm gì tại nhà ăn. VD: 我们在食堂吃午饭。– Chúng tôi ăn trưa ở nhà ăn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

食
堂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1