1Danh từ
- con vịt
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
鸟类的一科,嘴扁腿短,趾间有蹼,善游泳。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一只 + 鸭
lượng từ dành cho vịt là 只 (zhī). VD: 一只烤鸭 – một con vịt quay.
Động từ + Số từ + 次 + Danh từ chỉ sự vật / Động từ + Đại từ + Số từ + 次
Khi động từ vừa có bổ ngữ động lượng vừa có tân ngữ: nếu tân ngữ là danh từ chỉ đồ vật, sự vật thông thường thì đặt sau bổ ngữ động lượng; nếu tân ngữ là đại từ (như đại từ xưng hô 我, 你, 他... hoặc đại từ chỉ nơi chốn 这儿, 那儿...) thì bắt buộc phải đặt trước bổ ngữ động lượng.
因为我想再吃一次烤鸭,再喝一次奶茶。 – Vì mình muốn ăn vịt quay thêm một lần nữa, uống trà sữa thêm một lần nữa.
安妮来过这儿两次。 – Annie từng đến đây hai lần rồi.
Bài học: HSK2 · 我想再去一次北京 – Mình muốn đi Bắc Kinh thêm lần nữa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “鸭” 5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
