yīxìliè NHẤT HỆ LIỆT
1Số từ
- hàng loạt, một chuỗi
Ví dụ
Kèfúle yíxìliè chángrén wúfǎ xiǎngxiàng de kùnnan hòu, tā zhōngyú zǒujìnle dàxué kǎochǎng.Sau khi vượt qua hàng loạt khó khăn ngoài sức tưởng tượng, cuối cùng anh ấy cũng bước vào phòng thi đại học.
Zhèngfǔ zuìjìn chūtái le yīxìliè fúchí xiǎowēi qǐyè de zhèngcè.Chính phủ gần đây đã ban hành hàng loạt chính sách hỗ trợ doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
关联的、成套或成串的一整套事物。
yíxìliè NHẤT HỆ LIỆT
2Danh từ
- một loạt
- hàng loạt
- chuỗi
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
前后关联的一连串事物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一系列 + danh từ
dùng trước danh từ để chỉ một tập hợp gồm nhiều sự vật, sự việc có liên quan đến nhau. VD: 公司采取了一系列措施。– Công ty đã áp dụng hàng loạt biện pháp.
一系列 + Danh từ trừu tượng / phức hợp
Thường làm định ngữ để chỉ một nhóm các sự việc, biện pháp hoặc vấn đề có liên quan mật thiết với nhau.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
