Chuyển đến nội dung
一系列

yīxìliè · yíxìliè

Hán Việt: NHẤT HỆ LIỆT

Số từDanh từ

HSK5

yīxìliè NHẤT HỆ LIỆT

1Số từ

  1. hàng loạt, một chuỗi

Ví dụ

  1. 克服了一系列常人无法想象的困难后,他终于走进了大学考场。

    Kèfúle yíxìliè chángrén wúfǎ xiǎngxiàng de kùnnan hòu, tā zhōngyú zǒujìnle dàxué kǎochǎng.Sau khi vượt qua hàng loạt khó khăn ngoài sức tưởng tượng, cuối cùng anh ấy cũng bước vào phòng thi đại học.

  2. 政府最近出台了一系列扶持小微企业的政策。

    Zhèngfǔ zuìjìn chūtái le yīxìliè fúchí xiǎowēi qǐyè de zhèngcè.Chính phủ gần đây đã ban hành hàng loạt chính sách hỗ trợ doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一系列问题 yīxìliè wèntíhàng loạt vấn đề
  • 一系列措施 yīxìliè cuòshīhàng loạt biện pháp
  • 一系列政策 yīxìliè zhèngcèhàng loạt chính sách
  • 一系列活动 yīxìliè huódòngmột chuỗi hoạt động

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

关联的、成套或成串的一整套事物。

yíxìliè NHẤT HỆ LIỆT

2Danh từ

  1. một loạt
  2. hàng loạt
  3. chuỗi

Ví dụ

  1. 政府采取了一系列有效措施。

    Zhèngfǔ cǎiqǔle yí xìliè yǒuxiào cuòshī.Chính phủ đã áp dụng một loạt biện pháp hiệu quả.

  2. 这项发现引发了一系列的科学争论。

    Zhè xiàng fāxiàn yǐnfā le yíxìliè de kēxué zhēnglùn.Phát hiện này đã châm ngòi cho một chuỗi tranh luận khoa học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一系列问题 yíxìliè wèntímột loạt vấn đề
  • 一系列措施 yíxìliè cuòshīhàng loạt biện pháp
  • 一系列政策 yíxìliè zhèngcèchuỗi chính sách
  • 引发一系列 yǐnfā yíxìlièdẫn đến một loạt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

前后关联的一连串事物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一系列 + danh từ

dùng trước danh từ để chỉ một tập hợp gồm nhiều sự vật, sự việc có liên quan đến nhau. VD: 公司采取了一系列措施。– Công ty đã áp dụng hàng loạt biện pháp.

一系列 + Danh từ trừu tượng / phức hợp

Thường làm định ngữ để chỉ một nhóm các sự việc, biện pháp hoặc vấn đề có liên quan mật thiết với nhau.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

一
系
列

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1