yīlù NHẤT LỘ
1Phó từ
- suốt dọc đường, cả chặng đường
Ví dụ
Wǒmen yílù xīnshǎng zhe měilì de zìrán fēngguāng, bùzhī-bùjué jiù dào le mùdìdì.Tụi mình vừa đi vừa ngắm cảnh đẹp suốt dọc đường, chẳng mấy chốc đã tới nơi.
Zhù nǐ yílù shùnfēng, dào le jìde gěi wǒ bào ge píng'ān.Chúc bạn lên đường thuận buồm xuôi gió, đến nơi nhớ báo bình an cho mình nhé.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在整个行程中;沿途。
yílù NHẤT LỘ
2Phó từ
- suốt dọc đường
- cả chặng đường
Ví dụ
3Danh từ
- cùng đường
- cùng hướng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在整个行程中;同一方向或路线。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一路 + động từ
Biểu thị một hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục, xuyên suốt trong toàn bộ hành trình.
祝 + tân ngữ + 一路平安 / 一路顺风
Mẫu câu chúc tụng quen thuộc dùng khi tiễn người đi xa, chúc có một chuyến đi an toàn, may mắn.
是 / 不是 + 一路人
Chỉ những người cùng hoặc không cùng chung chí hướng, tính cách hay đường lối. VD: 我跟他不是一路人。– Tôi với anh ta không cùng hội cùng thuyền.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “一路” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
