Chuyển đến nội dung
不成

bùchéng

Hán Việt: BẤT THÀNH

Động từTrợ từ

HSK6

1Động từ

  1. không thành
  2. không được

Ví dụ

  1. 如果计划不成,我们再想别的办法。

    Rúguǒ jìhuà bùchéng, wǒmen zài xiǎng bié de bànfǎ.Nếu kế hoạch không thành, chúng ta sẽ nghĩ cách khác.

  2. 由于资金不足,这个项目最终做不成了。

    Yóuyú zījīn bùzú, zhège xiàngmù zuìzhōng zuò bù chéng le.Do không đủ kinh phí, dự án này rốt cuộc không làm được nữa.

2Trợ từ

  1. chẳng lẽ... hay sao
  2. lẽ nào (dùng cuối câu hỏi)

Ví dụ

  1. 难道你连这点小事都做不好不成?

    Nándào nǐ lián zhè diǎn xiǎoshì dōu zuò bù hǎo bùchéng?Chẳng lẽ ngay cả chút việc nhỏ này bạn cũng không làm nổi hay sao?

  2. 天下这么大,难道就找不到一份工作不成?

    Tiānxià zhème dà, nándào jiù zhǎo búdào yí fèn gōngzuò bùchéng?Trời đất rộng lớn thế này, lẽ nào không tìm nổi một công việc hay sao?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 赞成与否不成问题 zànchéng yǔ fǒu bù chéng wèntítán thành hay không không thành vấn đề
  • 不成体统 bùchéngtǐtǒngra thể thống gì
  • 不成样子 bùchéngyàngzichẳng ra hình dạng gì
  • 泣不成声 qìbùchéngshēngkhóc không thành tiếng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不能成功或不行;用在句末常跟“难道”配合,加强反问语气。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

难道……不成?

Mẫu câu phản vấn thường gặp, dùng củng cố ngữ khí nghi vấn phủ định, tương đương "chẳng lẽ... hay sao?". VD: 难道我还会骗你不成?– Chẳng lẽ tôi còn lừa bạn hay sao?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
成

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “不成” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1