Chuyển đến nội dung
主义主義

zhǔyì

Hán Việt: CHỦ NGHĨA

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. chủ nghĩa

Ví dụ

  1. 我们要坚决反对个人主义。

    Wǒmen yào jiānjué fǎnduì gèrénzhǔyì.Chúng ta phải kiên quyết phản đối chủ nghĩa cá nhân.

  2. 爱国主义是中华民族的优良传统。

    Àiguózhǔyì shì Zhōnghuá mínzú de yōuliáng chuántǒng.Chủ nghĩa yêu nước là truyền thống tốt đẹp của dân tộc Trung Hoa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指对客观世界、社会生活以及学术问题等所持的系统的理论和主张。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Danh từ / Tính từ + 主义

Dùng làm hậu tố cấu tạo từ để chỉ một hệ tư tưởng, học thuyết hoặc lập trường, khuynh hướng hành vi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

主
义

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “主义” 15

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1