Chuyển đến nội dung
主动主動

zhǔdòng

Hán Việt: CHỦ ĐỘNG

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. chủ động

Ví dụ

  1. 他主动向老师承认了错误。

    Tā zhǔdòng xiàng lǎoshī chéngrèn le cuòwù.Cậu ấy đã chủ động nhận lỗi với thầy cô.

  2. 在人际交往中,主动一点更容易交到朋友。

    Zài rénjì jiāowǎng zhōng, zhǔdòng yìdiǎnr gèng róngyì jiāo dào péngyou.Trong giao tiếp xã hội, chủ động một chút sẽ dễ kết bạn hơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 主动联系 zhǔdòng liánxìchủ động liên hệ
  • 主动要求 zhǔdòng yāoqiúchủ động yêu cầu
  • 争取主动 zhēngqǔ zhǔdònggiành thế chủ động
  • 态度主动 tàidu zhǔdòngthái độ chủ động

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

能够按照自己的意愿行动,不等人指示;与“被动”相对。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

主动 + động từ

Chủ động thực hiện một hành động nào đó mà không cần ai nhắc nhở hay ép buộc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

主
动

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “主动” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1