Chuyển đến nội dung
人民币人民幣

rénmínbì

Hán Việt: NHÂN DÂN TỆ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 元、张

1Danh từ

  1. đồng Nhân dân tệ (tiền tệ Trung Quốc)
  2. đồng nhân dân tệ

Ví dụ

  1. 这一顿饭花了五百块人民币。

    Zhè yí dùn fàn huāle wǔbǎi kuài rénmínbì.Bữa cơm này tiêu hết năm trăm đồng Nhân dân tệ.

  2. 五百块人民币。

    Wǔ bǎi kuài rénmínbì.Năm trăm đồng nhân dân tệ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 兑换人民币 duìhuàn rénmínbìđổi tiền Nhân dân tệ
  • 人民币汇率 rénmínbì huìlǜtỷ giá Nhân dân tệ
  • 人民币升值 rénmínbì shēngzhíNhân dân tệ tăng giá
  • 人民币贬值 rénmínbì biǎnzhíNhân dân tệ mất giá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

中国法定的货币。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

số từ + 块/元 + 人民币

bao nhiêu đồng Nhân dân tệ. VD: 一百元人民币 – 100 Nhân dân tệ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

人
民
币

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1