1Danh từ
- nhân vật (tiêu biểu, xuất chúng)
- nhân vật (trong tác phẩm văn học nghệ thuật)
- nhân vật
Ví dụ
Tā shì lìshǐ shàng de zhòngyào rénwù.
Ông ấy là một nhân vật quan trọng trong lịch sử.
Zhè bù xiǎoshuō lǐ de rénwù xíngxiàng fēicháng xiānmíng.
Hình tượng nhân vật trong cuốn tiểu thuyết này rất sống động.
Tā shì shāngjiè de yí wèi fēngyún rénwù.
Ông ấy là một nhân vật lẫy lừng trong giới kinh doanh.
Tā shì xiǎoshuō lǐ de rénwù.
Anh ấy là một nhân vật trong tiểu thuyết.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在社会发展中起重要作用的人;文艺作品中描写的人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……是……的重要人物
ai là nhân vật quan trọng trong lĩnh vực nào đó. VD: 他是现代文学史上的重要人物。– Ông là nhân vật quan trọng trong lịch sử văn học hiện đại.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
