Đứng sau từ chỉ thời gian hoặc mệnh đề chỉ sự kiện để diễn tả "kể từ... đến nay". VD: 改革开放以来,经济快速发展。– Kể từ khi cải cách mở cửa đến nay, kinh tế phát triển nhanh chóng.
自从……以来
Phối hợp tạo thành cấu trúc "kể từ khi... tới nay". VD: 自从认识他以来,我们就是好朋友。– Kể từ khi quen biết anh ấy đến giờ, chúng tôi luôn là bạn tốt.
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.