Chuyển đến nội dung
新鲜新鮮

xīnxiān

Hán Việt: TÂN TIÊN

Tính từAdj

HSK3

1Tính từ

  1. tươi
  2. tươi mới
  3. trong lành
  4. mới lạ
  5. mới mẻ
  6. trong lành, tươi mới

Ví dụ

  1. 这里的空气很新鲜。

    Zhè lǐ de kōngqì hěn xīnxiān.Không khí ở đây rất trong lành.

  2. 这些水果很新鲜。

    Zhèxiē shuǐguǒ hěn xīnxiān.Những hoa quả này rất tươi.

2Adj

  1. tươi, tươi mới, trong lành

Ví dụ

  1. 超市里的水果又新鲜又甜。

    Chāoshì lǐ de shuǐguǒ yòu xīnxiān yòu tián.Trái cây trong siêu thị vừa tươi vừa ngọt.

  2. 这里的牛肉非常新鲜。

    Zhèlǐ de niúròu fēicháng xīnxiān.Thịt bò ở đây rất tươi ngon.

    Từ mục 牛

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 新鲜空气 xīnxiān kōngqìkhông khí trong lành
  • 新鲜水果 xīnxiān shuǐguǒhoa quả tươi
  • 新鲜蔬菜 xīnxiān shūcàirau tươi
  • 感到新鲜 gǎndào xīnxiāncảm thấy mới lạ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

刚生产、刚收集或刚制成的;新奇、稀罕。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

新鲜 + 的 + danh từ (hoa quả, rau, không khí...)

dùng làm định ngữ miêu tả đồ ăn tươi ngon hoặc không khí trong trẻo. VD: 早上喝一杯新鲜的牛奶。– Buổi sáng uống một cốc sữa tươi.

又 + Tính từ 1 + 又 + Tính từ 2

Dùng để liên kết hai tính từ, biểu thị một người hoặc sự vật đồng thời có hai đặc điểm, tính chất (vừa... vừa...). Hai tính từ này thường cùng mang nét nghĩa tích cực (khen) hoặc cùng tiêu cực (chê).

坐了一天飞机,我现在又饿又渴。 – Ngồi máy bay cả ngày, giờ tôi vừa đói vừa khát.

这家饭馆的菜又新鲜又便宜。 – Món ăn ở quán này vừa tươi vừa rẻ.

Bài học: HSK3 · 又新鲜又好吃 – Vừa tươi vừa ngon

挺 + Tính từ / Động từ tâm lý + 的

Phó từ chỉ mức độ “挺” thường dùng trong khẩu ngữ để biểu thị mức độ khá cao (tương đương “很” nhưng tự nhiên và mang tính thân mật hơn). Trong câu trần thuật, cuối cụm thường đi kèm trợ từ “的”.

新房子的花园挺大的。 – Khu vườn của căn nhà mới khá rộng.

这家饭馆的鱼挺新鲜的。 – Cá ở quán này khá tươi.

Bài học: HSK3 · 咱们搬家了 – Nhà mình chuyển nhà rồi

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

新
鲜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1