Từ điển chưa có mục “内部存储器”. Pinyin tham khảo: nèi bù cún chǔ qì. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
- 内nèi NỘItrong; bên trong; nội bộHSK4
- 部bù BỘbộ (dùng cho phim ảnh, tác phẩm văn học, máy móc, xe cộ...); bộ, cuốn (lượng từ); bộ, cuốn (lượng từ cho phim ảnh, tiểu thuyết)HSK4
- 存cún TỒNgửi; gửi tiền; tiết kiệmHSK4
- 储chǔ
- 器qì KHÍđồ dùng, dụng cụ, thiết bị; đồ dùng, dụng cụ, khí cụ; khí cụ, đồ dùng, dụng cụHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
