1Danh từ
- phiếu
- vé
- chứng chỉ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
票据或具有特定用途的凭证。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一张 + 券
Lượng từ thông dụng cho '券' là '张'. VD: 一张代金券 – một phiếu mua hàng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “券” 9
- 债券zhàiquàn TRÁI KHOÁNtrái phiếuHSK7–9
- 证券zhèngquàn CHỨNG KHOÁNchứng khoánHSK7–9
- 优惠券yōuhuìquàn ƯU HUỆ KHOÁNphiếu giảm giá; phiếu ưu đãi; voucherHSK4
- 国库券guókùquàn QUỐC KHỐ KHOÁNtrái phiếu kho bạc; công trái kho bạcHSK6
- 入场券rùchǎngquàn NHẬP TRÀNG KHOÁNvé vào cửa; vé vào cổngHSK7–9
- 代金券dàijīnquàn ĐẠI KIM KHOÁNphiếu mua hàng; phiếu giảm giá; phiếu tiền mặt
- 公债券gōngzhàiquàn CÔNG TRÁI KHOÁNphiếu công trái; chứng chỉ trái phiếu chính phủ
- 债务证券zhàiwùzhèngquànchứng khoán nợ (loại chứng khoán xác nhận quyền yêu cầu trả nợ, như trái phiếu, tín phiếu)
- 政府债券zhèngfǔzhàiquàntrái phiếu chính phủ; công trái
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
