1Động từ
- nhờ đó mà có thể
- được (làm gì)
- nhờ đó mà có thể, được
Ví dụ
Zài dàjiā de bāngzhù xià, gōngchéng déyǐ ànshí wánchéng.
Dưới sự giúp đỡ của mọi người, công trình đã có thể hoàn thành đúng hạn.
Yóuyú jíshí qiǎngjiù, shāngyuán déyǐ tuōlí shēngmìng wēixiǎn.
Nhờ được cấp cứu kịp thời, người bị thương đã có thể thoát khỏi nguy hiểm tính mạng.
Zhège fāng'àn shǐ wǒmen de shèxiǎng déyǐ shíxiàn.
Phương án này đã giúp cho ý tưởng của chúng tôi được thực hiện.
Duōkuī dàjiā de mòqì pèihé, zhè piān zhēnguì de xīnwéngǎo cái déyǐ ànshí fābiǎo.
Nhờ mọi người phối hợp ăn ý, bài phóng sự quý giá này mới có thể xuất bản đúng giờ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
借此可以;能够。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Điều kiện/nguyên nhân + 得以 + động từ song âm tiết
Diễn tả nhờ có điều kiện hoặc hoàn cảnh nào đó mà một việc có thể thực hiện được hoặc đạt kết quả mong muốn, thường dùng trong văn viết. VD: 误会得以消除。– Hiểu lầm đã được xóa bỏ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
