Chuyển đến nội dung
得以

déyǐ

Hán Việt: ĐẮC DĨ

HSK6

1Động từ

  1. nhờ đó mà có thể
  2. được (làm gì)
  3. nhờ đó mà có thể, được

Ví dụ

  1. 在大家的帮助下,工程得以按时完成。

    Zài dàjiā de bāngzhù xià, gōngchéng déyǐ ànshí wánchéng.

    Dưới sự giúp đỡ của mọi người, công trình đã có thể hoàn thành đúng hạn.

  2. 由于及时抢救,伤员得以脱离生命危险。

    Yóuyú jíshí qiǎngjiù, shāngyuán déyǐ tuōlí shēngmìng wēixiǎn.

    Nhờ được cấp cứu kịp thời, người bị thương đã có thể thoát khỏi nguy hiểm tính mạng.

  3. 这个方案使我们的设想得以实现。

    Zhège fāng'àn shǐ wǒmen de shèxiǎng déyǐ shíxiàn.

    Phương án này đã giúp cho ý tưởng của chúng tôi được thực hiện.

  4. 多亏大家的默契配合,这篇珍贵的新闻稿才得以按时发表。

    Duōkuī dàjiā de mòqì pèihé, zhè piān zhēnguì de xīnwéngǎo cái déyǐ ànshí fābiǎo.

    Nhờ mọi người phối hợp ăn ý, bài phóng sự quý giá này mới có thể xuất bản đúng giờ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 得以实现 déyǐ shíxiànđược thực hiện
  • 得以解决 déyǐ jiějuéđược giải quyết
  • 得以保存 déyǐ bǎocúnđược bảo tồn
  • 得以延续 déyǐ yánxùđược tiếp nối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

借此可以;能够。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Điều kiện/nguyên nhân + 得以 + động từ song âm tiết

Diễn tả nhờ có điều kiện hoặc hoàn cảnh nào đó mà một việc có thể thực hiện được hoặc đạt kết quả mong muốn, thường dùng trong văn viết. VD: 误会得以消除。– Hiểu lầm đã được xóa bỏ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

得
以

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1