Chuyển đến nội dung
北方

běifāng

Hán Việt: BẮC PHƯƠNG

Danh từ

HSK3

1Danh từ

  1. phương bắc
  2. miền bắc
  3. miền Bắc, phương Bắc
  4. miền Bắc, phía bắc

Ví dụ

  1. 中国北方的冬天比较冷。

    Zhōngguó běifāng de dōngtiān bǐjiào lěng.Mùa đông ở miền bắc Trung Quốc khá lạnh.

  2. 很多北方人喜欢吃面食。

    Hěn duō běifāngrén xǐhuan chī miànshí.Rất nhiều người miền bắc thích ăn đồ làm từ bột mì.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 北方人 běifāngrénngười miền bắc
  • 去北方 qù běifāngđi miền bắc
  • 北方城市 běifāng chéngshìthành phố miền bắc
  • 在北方 zài běifāngở miền bắc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

向北的方向;特指北部地区。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在北方

dùng làm trạng ngữ chỉ nơi chốn ở vùng miền bắc. VD: 在北方,冬天常常下雪。– Ở miền bắc, mùa đông thường xuyên có tuyết rơi.

连词“而” (Liên từ “而”)

Liên từ “而” thường dùng trong văn viết hoặc văn phong trang trọng để nối các động từ, tính từ, ngữ từ hoặc phân câu. Trong bài này, “而” biểu thị 3 cách dùng chính: (1) Biểu thị sự chuyển ngoặt hoặc đối lập, so sánh hai sự vật, tình huống khác nhau (dịch là: 'mà', 'nhưng', 'trong khi đó'); (2) Biểu thị quan hệ đẳng lập hoặc tiếp nối cùng tính chất; (3) Nối nguyên nhân và kết quả (dịch là: 'vì... mà...'). Lưu ý: khi biểu thị sự đối chiếu, chuyển ngoặt, “而” đứng đầu phân câu thứ hai hoặc ngay sau chủ ngữ của phân câu thứ hai.

南方的冬天很暖和,而北方的冬天很冷。 – Mùa đông miền Nam rất ấm áp, còn mùa đông miền Bắc rất lạnh.

她是一个美丽而聪明的女孩儿。 – Cô ấy là một cô gái xinh đẹp mà thông minh.

Bài học: HSK4 · 南北差别真大 – Nam Bắc khác nhau thật nhiều

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

北
方

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1