Chuyển đến nội dung
碎裂

suìliè

Hán Việt: TOÁI LIỆT

HSK6

1Động từ

  1. vỡ vụn
  2. nứt vỡ
  3. vỡ tan

Ví dụ

  1. 花瓶掉在地上碎裂了。

    Huāpíng diào zài dìshang suìliè le.

    Bình hoa rơi xuống đất vỡ vụn.

  2. 湖面上的厚冰开始碎裂。

    Húmiàn shàng de hòu bīng kāishǐ suìliè.

    Lớp băng dày trên mặt hồ bắt đầu nứt vỡ.

  3. 手机屏幕碎裂成好几块。

    Shǒujī píngmù suìliè chéng hǎo jǐ kuài.

    Màn hình điện thoại vỡ vụn thành nhiều mảnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 碎裂成片 suìliè chéng piànvỡ vụn thành từng mảnh
  • 屏幕碎裂 píngmù suìlièmàn hình vỡ nứt
  • 彻底碎裂 chèdǐ suìlièvỡ tan tành
  • 冰层碎裂 bīngcéng suìliètầng băng nứt vỡ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

碎成零块;破裂。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

碎裂 + 成 + tân ngữ

Nứt vỡ/vỡ vụn thành trạng thái hoặc mảnh vụn cụ thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

碎
裂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1