Chuyển đến nội dung
叛变叛變

pànbiàn

Động từ

HSK6Lượng từ: 次、场

1Động từ

  1. phản bội
  2. đầu hàng quân địch
  3. làm phản

Ví dụ

  1. 他背叛了组织,彻底叛变了。

    Tā bèipàn le zǔzhī, chèdǐ pànbiàn le.Hắn đã phản bội tổ chức, hoàn toàn làm phản.

  2. 在敌人的严刑拷打下,他坚决没有叛变。

    Zài dírén de yánxíng kǎodǎ xià, tā jiānjué méiyǒu pànbiàn.Dưới đòn tra tấn dã man của quân địch, anh ấy kiên quyết không đầu hàng phản bội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 叛变投敌 pànbiàn tóudíphản bội đầu hàng địch
  • 坚决不叛变 jiānjué bù pànbiànkiên quyết không phản bội
  • 叛变者 pànbiànzhěkẻ phản bội
  • 发动叛变 fādòng pànbiànphát động làm phản

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

背叛自己的阶级、阵营或国家而投靠敌人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

叛变 + 组织/国家

phản bội tổ chức/đất nước. VD: 叛变革命。– Phản bội cách mạng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

叛
变

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1