Chuyển đến nội dung
只顾只顧

zhǐgù

Hán Việt: CHỈ CỐ

HSK6

1Phó từ

  1. chỉ mải
  2. chỉ chăm chú
  3. chỉ lo
  4. chỉ mải, chỉ chăm chú, chỉ lo
  5. chỉ mải, chỉ chăm chú

Ví dụ

  1. 他只顾低头玩手机,没注意路况。

    Tā zhǐgù dītóu wán shǒujī, méi zhùyì lùkuàng.

    Anh ấy chỉ mải cúi đầu nghịch điện thoại mà không chú ý tình hình đường sá.

  2. 你别只顾着埋怨,快想想办法吧。

    Nǐ bié zhǐgù zhe mányuàn, kuài xiǎng xiǎng bànfǎ ba.

    Bạn đừng chỉ lo cằn nhằn, mau nghĩ cách đi.

  3. 他只顾自己高兴,完全不考虑别人的感受。

    Tā zhǐgù zìjǐ gāoxìng, wánquán bù kǎolǜ biérén de gǎnshòu.

    Anh ấy chỉ chăm chú lo cho niềm vui của bản thân, hoàn toàn không đoái hoài đến cảm nhận của người khác.

  4. 母亲只顾着给孩子记笔记,完全忘了自己的疲惫。

    Mǔqīn zhǐgù zhe gěi háizi jì bǐjì, wánquán wàng le zìjǐ de píbèi.

    Người mẹ chỉ mải ghi chép bài cho con mà quên hẳn sự mệt mỏi của bản thân.

  5. 他只顾跟旁人聊天,手上一不留神把客人的头发剪坏了。

    Tā zhǐgù gēn pángrén liáotiān, shǒushang yì bù liúshén bǎ kèrén de tóufa jiǎn huài le.

    Anh ấy chỉ mải nói chuyện với người bên cạnh, sơ ý một cái là cắt hỏng tóc của khách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 只顾眼前 zhǐgù yǎnqiánchỉ lo trước mắt
  • 只顾自己 zhǐgù zìjǐchỉ lo cho bản thân
  • 只顾着玩 zhǐgù zhe wánchỉ mải chơi
  • 只顾说话 zhǐgù shuōhuàchỉ mải nói chuyện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示专一于某事而不管其他。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

只顾 + động từ / tân ngữ, (mà) quên/không để ý……

biểu thị quá chú tâm vào một việc mà bỏ qua hoặc phớt lờ những việc khác xung quanh. VD: 她只顾看书,忘了做饭。– Cô ấy chỉ mải đọc sách mà quên nấu cơm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

只
顾

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1