1Tính từ
- đáng giận, bực mình
Ví dụ
Yùdào zhè zhǒng shì, zhēn ràng rén kěqì.
Gặp phải chuyện này, thật đáng bực mình.
Zuì kěqì de shì, tā jiè le qián què bù chéngrèn.
Đáng giận nhất là, anh ta vay tiền mà lại không thừa nhận.
Tā de tàidu shízài tài kěqì le.
Thái độ của anh ta thật sự quá đáng bực mình.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
让人感到生气、愤怒。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
真 / 太 + 可气
Phó từ mức độ bổ nghĩa cho 可气 biểu thị mức độ bực mình, tức giận. VD: 这个人真可气!– Người này thật đáng giận!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
