Chuyển đến nội dung
含义含義

hányì

Hán Việt: HÀM NGHĨA

HSK6Lượng từ: 层

1Danh từ

  1. hàm nghĩa
  2. ý nghĩa ngầm
  3. ý nghĩa
  4. hàm ý, ý nghĩa
  5. hàm nghĩa, ý nghĩa sâu xa

Ví dụ

  1. 这句话有很深刻的含义。

    Zhè jù huà yǒu hěn shēnkè de hányì.

    Câu nói này có hàm nghĩa rất sâu sắc.

  2. 请你解释一下这个词语的具体含义。

    Qǐng nǐ jiěshì yīxià zhè ge cíyǔ de jùtǐ hányì.

    Xin bạn hãy giải thích ý nghĩa cụ thể của từ ngữ này.

  3. 他眼神中的含义,只有我能明白。

    Tā yǎnshén zhōng de hányì, zhǐyǒu wǒ néng míngbai.

    Ý nghĩa trong ánh mắt anh ấy, chỉ có tôi mới hiểu được.

  4. 你知道‘520’这几个数字有什么特殊的含义吗?

    Nǐ zhīdào 'wǔ èr líng' zhè jǐ gè shùzì yǒu shénme tèshū de hányì ma?

    Bạn có biết mấy con số '520' này có hàm ý đặc biệt gì không?

  5. 他含泪的眼神中有着让人心疼的含义。

    Tā hán lèi de yǎnshén zhōng yǒuzhe ràng rén xīnténg de hányì.

    Ánh mắt đẫm lệ của cậu ấy ẩn chứa ý nghĩa khiến người ta không khỏi xót xa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 深刻的含义 shēnkè de hányìý nghĩa sâu sắc
  • 理解含义 lǐjiě hányìhiểu ý nghĩa
  • 内在含义 nèizài hányìhàm nghĩa bên trong
  • 词语含义 cíyǔ hányìý nghĩa của từ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表面意思之下所包含的意思;暗指的意思。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……的含义是……

dùng để giải thích ý nghĩa ngầm hoặc định nghĩa của một từ ngữ/hành động. VD: 这个标志的含义是禁止通行。– Ý nghĩa của biển báo này là cấm đi lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

含
义

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1