Chuyển đến nội dung
哼

hēng

Hán Việt: HANH

HSK7–9

1Thán từ

  1. hừ
  2. hứ (biểu thị không bằng lòng, coi thường)

Ví dụ

  1. 哼,我才不在乎呢!

    Hēng, wǒ cái bù zàihu ne!

    Hừ, tôi chẳng thèm để ý đâu!

  2. 哼,这件事没那么容易就算了!

    Hēng, zhè jiàn shì méi nàme róngyì jiù suàn le!

    Hừ, chuyện này không dễ dàng bỏ qua vậy đâu!

  3. “哼,谁稀罕你的施舍!”他愤怒地说道。

    “Hēng, shéi xīhan nǐ de shīshě!” Tā fènnù de shuōdào.

    "Hứ, ai thèm sự bố thí của anh!" Anh ta phẫn nộ nói.

2Động từ

  1. ngân nga
  2. hát khẽ
  3. rên rỉ

Ví dụ

  1. 他一边走一边哼着小调。

    Tā yìbiān zǒu yìbiān hēng zhe xiǎodiào.

    Anh ấy vừa đi vừa ngân nga điệu hát ngắn.

  2. 病人痛得不住地哼哼。

    Bìngrén tòng de búzhù de hēngheng.

    Bệnh nhân đau đến mức không ngừng rên rỉ.

  3. 她喜欢做饭时哼一两句歌。

    Tā xǐhuan zuòfàn shí hēng yì liǎng jù gē.

    Cô ấy thích ngân nga một vài câu hát khi nấu cơm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 冷哼一声 lěnghēng yì shēnghừ lạnh một tiếng
  • 哼着小曲 hēngzhe xiǎoqǔngân nga khúc hát
  • 痛苦地哼 tòngkǔ de hēngrên rỉ đau đớn
  • 轻声哼唱 qīngshēng hēngchàngngân nga khe khẽ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

叹词,表示不以为然、轻蔑或愤怒;动词,指低声唱或呻吟。

Ghi chú: Khi đọc hng là thán từ; khi là động từ đọc hēng.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

哼 + 一声

Diễn tả hành động khịt mũi phát ra tiếng 'hừ' thể hiện thái độ khinh khỉnh, giận dỗi. VD: 他哼了一声,转过头去。– Anh ấy hừ một tiếng rồi quay đầu đi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

哼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “哼” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1