Chuyển đến nội dung
场所場所

chǎngsuǒ

Hán Việt: TRƯỜNG SỞ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、处

1Danh từ

  1. nơi chốn
  2. địa điểm

Ví dụ

  1. 图书馆是安静的学习场所。

    Túshūguǎn shì ānjìng de xuéxí chǎngsuǒ.Thư viện là nơi học tập yên tĩnh.

  2. 公共场所严禁吸烟。

    Gōnggòng chǎngsuǒ yánjìn xīyān.Nghiêm cấm hút thuốc ở những nơi công cộng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 公共场所 gōnggòng chǎngsuǒnơi công cộng
  • 娱乐场所 yúlè chǎngsuǒnơi vui chơi giải trí
  • 工作场所 gōngzuò chǎngsuǒnơi làm việc
  • 活动场所 huódòng chǎngsuǒđịa điểm hoạt động

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

供人活动的处所。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + tính từ/danh từ + 场所 + động từ

Chỉ địa điểm, không gian diễn ra một hoạt động cụ thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

场
所

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1