Chuyển đến nội dung
坏事壞事

huàishì

HSK4Lượng từ: 件、桩

1Danh từ

  1. việc xấu
  2. chuyện xấu
  3. điều có hại

Ví dụ

  1. 我们决不能做损人利己的坏事。

    Wǒmen jué bù néng zuò sǔn rén lì jǐ de huàishì.

    Chúng ta tuyệt đối không được làm việc xấu hại người lợi mình.

  2. 在一定条件下,坏事也可以变成好事。

    Zài yídìng tiáojiàn xià, huàishì yě kěyǐ biànchéng hǎoshì.

    Trong điều kiện nhất định, chuyện xấu cũng có thể biến thành chuyện tốt.

  3. 做坏事的人迟早会受到惩罚。

    Zuò huàishì de rén chízǎo huì shòudào chéngfá.

    Kẻ làm việc xấu sớm muộn gì cũng sẽ bị trừng phạt.

2Động từ

  1. làm hỏng chuyện
  2. làm hỏng việc

Ví dụ

  1. 你别插手,免得坏事。

    Nǐ bié chāshǒu, miǎnde huàishì.

    Cậu đừng có can thiệp vào, kẻo lại làm hỏng chuyện.

  2. 就因为他粗心大意,彻底坏了事。

    Jiù yīnwèi tā cūxīn dàyì, chèdǐ huàile shì.

    Chỉ vì anh ta bất cẩn mà làm hỏng bét cả việc.

  3. 他的脾气太急躁,常常坏事。

    Tā de píqi tài jízào, chángcháng huàishì.

    Tính tình anh ấy quá nóng vội, thường hay làm hỏng việc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 做坏事 zuò huàishìlàm việc xấu
  • 一件坏事 yí jiàn huàishìmột chuyện xấu
  • 好事变坏事 hǎoshì biàn huàishìchuyện tốt thành chuyện xấu
  • 坏事做尽 huàishì zuò jìnlàm đủ mọi chuyện xấu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有害的事情;或者指使事情变得糟糕、失败。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

坏事 + 变成 + 好事

Biểu thị nghịch cảnh chuyển hóa thành cơ hội hoặc điều tốt lành. VD: 这场失败反而让大家团结起来,坏事变成了好事。– Thất bại này lại khiến mọi người đoàn kết hơn, việc xấu đã thành việc tốt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

坏
事

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1