Chuyển đến nội dung
墙壁牆壁

qiángbì

Hán Việt: TƯỜNG BÍCH

Danh từ

HSK6Lượng từ: 面、堵

1Danh từ

  1. bức tường
  2. tường

Ví dụ

  1. 他在墙壁上挂了一幅画。

    Tā zài qiángbì shang guà le yì fú huà.Anh ấy treo một bức tranh trên tường.

  2. 新房子的墙壁刚刚被粉刷得洁白如新。

    Xīn fángzi de qiángbì gānggāng bèi fěnshuā de jiébái rú xīn.Bức tường của ngôi nhà mới vừa được quét sơn trắng tinh như mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一面墙壁 yí miàn qiángbìmột bức tường
  • 粉刷墙壁 fěnshuā qiángbìsơn tường
  • 坚固的墙壁 jiāngù de qiángbìbức tường kiên cố
  • 装饰墙壁 zhuāngshì qiángbìtrang trí tường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

院子或房屋的四围,多用砖石、泥土等砌成。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 墙壁 + 上 + động từ

chỉ vị trí diễn ra hành động là ở trên bề mặt bức tường. VD: 在墙壁上贴海报 – dán áp phích lên tường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

墙
壁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1