1Phó từ
- biết bao
- rất
- thật là
- hết sức, vô cùng (đứng trước tính từ 2 âm tiết biểu thị khẳng định)
- hết sức, vô cùng (bằng với 非常)
Ví dụ
Tīngdào zhè ge hǎo xiāoxi, dàjiā xīnlǐ hǎobù gāoxìng!
Nghe được tin vui này, mọi người trong lòng vô cùng vui mừng!
Kàndào lǎo péngyou, tā hǎobù jīdòng.
Nhìn thấy bạn cũ, anh ấy xúc động biết bao.
Zhè jiàn shì bàn de hǎobù rènao.
Việc này tổ chức thật là náo nhiệt.
Kàndào jiǔbié de lǎo péngyou, dàjiā xīn lǐ hǎobù gāoxìng!
Gặp lại bạn cũ xa cách đã lâu, lòng mọi người vô cùng vui mừng!
Kàndào lǎo péngyou kǎoshàng míngxiào, dàjiā xīnlǐ hǎobù gāoxìng.
Thấy người bạn cũ đỗ đại học danh tiếng, ai nấy đều vui mừng khôn xiết.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
副词,表示程度深,并无否定的意思,相当于“多么”、“很”。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
好不 + Tính từ / Động từ tâm lý
Phó từ biểu thị mức độ sâu, mang nghĩa khẳng định 'rất, biết bao' chứ không có nghĩa phủ định. VD: 好不自在 (thật là tự tại thoải mái).
不管 + 条件/情况,(主语)+ 都/也 + 结果
Biểu thị trong bất kỳ điều kiện hoặc tình huống nào thì kết quả hay hành động phía sau vẫn không thay đổi (dịch là: 'cho dù / bất kể... đều / cũng...'). Vế sau bắt buộc phải có phó từ '都' hoặc '也'. Vế '不管' thường đi kèm đại từ nghi vấn (哪儿, 什么, 谁...), kết cấu lựa chọn (A还是B) hoặc dạng chính phản (大不大, 去不去).
不管天气好不好,他每天早上都去跑步。 – Bất kể thời tiết tốt hay xấu, sáng nào anh ấy cũng đi chạy bộ.
不管你什么时候来,我们都欢迎。 – Bất kể khi nào bạn đến, chúng tôi đều hoan nghênh.
Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “好不” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
