Chuyển đến nội dung
好不

hǎobù

Hán Việt: HẢO BẤT

HSK6

1Phó từ

  1. biết bao
  2. rất
  3. thật là
  4. hết sức, vô cùng (đứng trước tính từ 2 âm tiết biểu thị khẳng định)
  5. hết sức, vô cùng (bằng với 非常)

Ví dụ

  1. 听到这个好消息,大家心里好不高兴!

    Tīngdào zhè ge hǎo xiāoxi, dàjiā xīnlǐ hǎobù gāoxìng!

    Nghe được tin vui này, mọi người trong lòng vô cùng vui mừng!

  2. 看到老朋友,他好不激动。

    Kàndào lǎo péngyou, tā hǎobù jīdòng.

    Nhìn thấy bạn cũ, anh ấy xúc động biết bao.

  3. 这件事办得好不热闹。

    Zhè jiàn shì bàn de hǎobù rènao.

    Việc này tổ chức thật là náo nhiệt.

  4. 看到久别的老朋友,大家心里好不高兴!

    Kàndào jiǔbié de lǎo péngyou, dàjiā xīn lǐ hǎobù gāoxìng!

    Gặp lại bạn cũ xa cách đã lâu, lòng mọi người vô cùng vui mừng!

  5. 看到老朋友考上名校,大家心里好不高兴。

    Kàndào lǎo péngyou kǎoshàng míngxiào, dàjiā xīnlǐ hǎobù gāoxìng.

    Thấy người bạn cũ đỗ đại học danh tiếng, ai nấy đều vui mừng khôn xiết.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 好不热闹 hǎobù rènaothật là náo nhiệt
  • 好不快活 hǎobù kuàihuothật là vui sướng
  • 好不伤心 hǎobù shāngxīnvô cùng đau lòng
  • 好不气人 hǎobù qìrénthật làm người ta tức giận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

副词,表示程度深,并无否定的意思,相当于“多么”、“很”。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

好不 + Tính từ / Động từ tâm lý

Phó từ biểu thị mức độ sâu, mang nghĩa khẳng định 'rất, biết bao' chứ không có nghĩa phủ định. VD: 好不自在 (thật là tự tại thoải mái).

不管 + 条件/情况,(主语)+ 都/也 + 结果

Biểu thị trong bất kỳ điều kiện hoặc tình huống nào thì kết quả hay hành động phía sau vẫn không thay đổi (dịch là: 'cho dù / bất kể... đều / cũng...'). Vế sau bắt buộc phải có phó từ '都' hoặc '也'. Vế '不管' thường đi kèm đại từ nghi vấn (哪儿, 什么, 谁...), kết cấu lựa chọn (A还是B) hoặc dạng chính phản (大不大, 去不去).

不管天气好不好,他每天早上都去跑步。 – Bất kể thời tiết tốt hay xấu, sáng nào anh ấy cũng đi chạy bộ.

不管你什么时候来,我们都欢迎。 – Bất kể khi nào bạn đến, chúng tôi đều hoan nghênh.

Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

好
不

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “好不” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1