1Động từ
- bắt đầu
- khởi đầu
Ví dụ
2Danh từ
- ban đầu
- lúc đầu
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
起头,最初,跟“终”相对。
Ghi chú: Bên trái là bộ Nữ (女), bên phải là chữ Đài (台): người mẹ sinh con là khởi đầu (bắt đầu) của sự sống.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
始于 + thời gian / địa điểm
Bắt đầu từ thời điểm hoặc địa điểm nào. VD: 旅途始于北京。– Chuyến đi bắt đầu từ Bắc Kinh.
等……(的时候 / 以后),……
Giới từ “等” có nghĩa là 'chờ khi', 'đợi đến lúc', dùng để dẫn ra mốc thời gian hoặc điều kiện trước khi một hành động khác diễn ra. Vế sau thường kết hợp với phó từ “再” (mới) hoặc “就” (thì).
等客人都坐下以后,我们再开始吃。 – Đợi khách ngồi hết rồi chúng ta mới bắt đầu ăn.
等我写完作业,再跟你出去玩。 – Đợi mình làm xong bài tập rồi đi chơi với cậu.
Bài học: HSK4 · 饭桌上的中国文化 – Văn hóa Trung Hoa trên bàn ăn
既然……,就……
Mẫu câu phức biểu thị suy luận nhân quả: vế trước nêu hiện trạng hoặc tiền đề đã biết (đã là sự thật hiển nhiên), vế sau đưa ra kết luận, lời khuyên hoặc hướng giải quyết xuất phát từ tiền đề đó; dịch sang tiếng Việt là "đã... thì...".
既然你身体不舒服,就早点儿回家休息吧。 – Em đã không khỏe thì về nhà nghỉ sớm đi.
既然客户同意了,我们就开始做吧。 – Khách hàng đã đồng ý rồi thì chúng ta bắt đầu làm thôi.
Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “始” 7
- 开始kāishǐ KHAI THỦYbắt đầu; sự bắt đầu; lúc ban đầuHSK2
- 始终shǐzhōng THỦY CHUNGtừ đầu đến cuối; luôn luôn; luôn luôn, từ đầu đến cuốiHSK5
- 原始yuánshǐ NGUYÊN THỦYnguyên thủy; sơ khai; ban đầuHSK6
- 始祖鸟shǐzǔniǎochim thủy tổHSK6
- 创始人chuàngshǐrén SANG THỦY NHÂNngười sáng lập; người thành lậpHSK7–9
- 重新开始chóngxīnkāishǐ TRÙNG TÂN KHAI THỦYbắt đầu lại; làm lại từ đầuHSK4
- 自始至终zìshǐ-zhìzhōng TỰ THỦY CHÍ CHUNGtừ đầu đến cuốiHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
