Chuyển đến nội dung
始

shǐ

Hán Việt: THỦY

Động từDanh từ

HSK2Bộ: 女8 nét

1Động từ

  1. bắt đầu
  2. khởi đầu

Ví dụ

  1. 事情由他而始。

    Shìqing yóu tā ér shǐ.Mọi chuyện đều bắt đầu từ anh ấy.

  2. 千里之行,始于足下。

    Qiān lǐ zhī xíng, shǐ yú zú xià.Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân.

2Danh từ

  1. ban đầu
  2. lúc đầu

Ví dụ

  1. 做事要有始有终。

    Zuòshì yào yǒushǐ-yǒuzhōng.Làm việc phải có đầu có đuôi (đến nơi đến chốn).

  2. 自始至终他都没有说话。

    Zìshǐ-zhìzhōng tā dōu méiyǒu shuōhuà.Từ đầu đến cuối anh ấy đều không nói một lời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开始 kāishǐbắt đầu
  • 始于 shǐ yúbắt đầu từ
  • 有始有终 yǒushǐ-yǒuzhōngcó đầu có đuôi
  • 自始至终 zìshǐ-zhìzhōngtừ đầu chí cuối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

起头,最初,跟“终”相对。

Ghi chú: Bên trái là bộ Nữ (女), bên phải là chữ Đài (台): người mẹ sinh con là khởi đầu (bắt đầu) của sự sống.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

始于 + thời gian / địa điểm

Bắt đầu từ thời điểm hoặc địa điểm nào. VD: 旅途始于北京。– Chuyến đi bắt đầu từ Bắc Kinh.

等……(的时候 / 以后),……

Giới từ “等” có nghĩa là 'chờ khi', 'đợi đến lúc', dùng để dẫn ra mốc thời gian hoặc điều kiện trước khi một hành động khác diễn ra. Vế sau thường kết hợp với phó từ “再” (mới) hoặc “就” (thì).

等客人都坐下以后,我们再开始吃。 – Đợi khách ngồi hết rồi chúng ta mới bắt đầu ăn.

等我写完作业,再跟你出去玩。 – Đợi mình làm xong bài tập rồi đi chơi với cậu.

Bài học: HSK4 · 饭桌上的中国文化 – Văn hóa Trung Hoa trên bàn ăn

既然……,就……

Mẫu câu phức biểu thị suy luận nhân quả: vế trước nêu hiện trạng hoặc tiền đề đã biết (đã là sự thật hiển nhiên), vế sau đưa ra kết luận, lời khuyên hoặc hướng giải quyết xuất phát từ tiền đề đó; dịch sang tiếng Việt là "đã... thì...".

既然你身体不舒服,就早点儿回家休息吧。 – Em đã không khỏe thì về nhà nghỉ sớm đi.

既然客户同意了,我们就开始做吧。 – Khách hàng đã đồng ý rồi thì chúng ta bắt đầu làm thôi.

Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

始

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “始” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1