Chuyển đến nội dung
实际上實際上

shíjìshàng

Hán Việt: THỰC TẾ THƯỢNG

HSK4

1Phó từ

  1. thực tế
  2. trên thực tế
  3. thực ra
  4. trên thực tế, thực ra
  5. thực ra, trên thực tế

Ví dụ

  1. 他表面上不在乎,实际上心里很难过。

    Tā biǎomiàn shang bù zàihu, shíjìshàng xīnlǐ hěn nánguò.

    Bề ngoài anh ấy tỏ ra không quan tâm, thực ra trong lòng rất buồn.

  2. 大家以为他会同意,实际上他拒绝了。

    Dàjiā yǐwéi tā huì tóngyì, shíjìshàng tā jùjué le.

    Mọi người tưởng anh ấy sẽ đồng ý, thực tế anh ấy đã từ chối.

  3. 这个问题看起来简单,实际上很复杂。

    Zhège wèntí kàn qǐlái jiǎndān, shíjìshàng hěn fùzá.

    Vấn đề này nhìn có vẻ đơn giản, nhưng trên thực tế lại rất phức tạp.

  4. 很多人以为这个规矩很难,实际上很容易遵守。

    Hěn duō rén yǐwéi zhè ge guīju hěn nán, shíjìshang hěn róngyì zūnshǒu.

    Nhiều người nghĩ quy tắc này rất khó, nhưng thực ra rất dễ tuân theo.

  5. 这道题看着难,实际上很简单。

    Zhè dào tí kàn zhe nán, shíjìshang hěn jiǎndān.

    Câu này nhìn thì khó nhưng thực ra rất dễ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 实际上并非如此 shíjìshàng bìng fēi rúcǐtrên thực tế không phải như vậy
  • 表面……实际上…… biǎomiàn... shíjìshàng...bề ngoài... thực tế...
  • 实际上没那么简单 shíjìshàng méi nàme jiǎndānthực ra không đơn giản đến vậy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

承接上文,指出事情的实际情况。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

实际上 + mệnh đề / vị ngữ

Dùng ở đầu hoặc giữa câu để chỉ ra tình hình chân thực, thường dùng để chuyển ý hoặc phủ định ấn tượng bề ngoài. VD: 实际上我并没有去过中国。– Thực ra tôi chưa từng đi Trung Quốc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

实
际
上

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1