1Liên từ
- bất kể
- cho dù
- dù
- cho dù, bất kể
Ví dụ
2Động từ
- không màng
- mặc kệ
- không quản
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示在任何条件或情况下结果都不会改变;不加过问。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
不管……,都/也……
Liên từ biểu thị bất kể điều kiện thế nào thì kết quả vẫn không đổi (vế sau thường đi với 都 hoặc 也). VD: 不管多累,他都按时完成工作。– Cho dù mệt thế nào, anh ấy cũng hoàn thành công việc đúng giờ.
不管 + 条件/情况,(主语)+ 都/也 + 结果
Biểu thị trong bất kỳ điều kiện hoặc tình huống nào thì kết quả hay hành động phía sau vẫn không thay đổi (dịch là: 'cho dù / bất kể... đều / cũng...'). Vế sau bắt buộc phải có phó từ '都' hoặc '也'. Vế '不管' thường đi kèm đại từ nghi vấn (哪儿, 什么, 谁...), kết cấu lựa chọn (A还是B) hoặc dạng chính phản (大不大, 去不去).
不管天气好不好,他每天早上都去跑步。 – Bất kể thời tiết tốt hay xấu, sáng nào anh ấy cũng đi chạy bộ.
不管你什么时候来,我们都欢迎。 – Bất kể khi nào bạn đến, chúng tôi đều hoan nghênh.
Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
