Chuyển đến nội dung
不管

bùguǎn

Hán Việt: BẤT QUẢN

Liên từĐộng từ

HSK4

1Liên từ

  1. bất kể
  2. cho dù
  3. dù
  4. cho dù, bất kể

Ví dụ

  1. 不管遇到什么困难,他都不放弃。

    Bùguǎn yù dào shénme kùnnan, tā dōu bú fàngqì.Bất kể gặp khó khăn gì, anh ấy đều không từ bỏ.

  2. 不管天气好坏,他每天都坚持跑步。

    Bùguǎn tiānqì hǎo huài, tā měitiān dōu jiānchí pǎobù.Bất kể thời tiết tốt hay xấu, anh ấy mỗi ngày đều kiên trì chạy bộ.

2Động từ

  1. không màng
  2. mặc kệ
  3. không quản

Ví dụ

  1. 他什么事都不管。

    Tā shénme shì dōu bùguǎn.Anh ta chuyện gì cũng chẳng màng tới.

  2. 父母不能不管孩子的教育。

    Fùmǔ bù néng bù guǎn háizi de jiàoyù.Cha mẹ không thể không quan tâm đến sự giáo dục của con cái.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不管怎样 bùguǎn zěnyàngdù sao đi nữa, bất kể thế nào
  • 不管如何 bùguǎn rúhébất luận thế nào
  • 什么都不管 shénme dōu bù guǎnchẳng màng chuyện gì
  • 不管不顾 bùguǎn-búgùbất chấp, không màng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示在任何条件或情况下结果都不会改变;不加过问。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不管……,都/也……

Liên từ biểu thị bất kể điều kiện thế nào thì kết quả vẫn không đổi (vế sau thường đi với 都 hoặc 也). VD: 不管多累,他都按时完成工作。– Cho dù mệt thế nào, anh ấy cũng hoàn thành công việc đúng giờ.

不管 + 条件/情况,(主语)+ 都/也 + 结果

Biểu thị trong bất kỳ điều kiện hoặc tình huống nào thì kết quả hay hành động phía sau vẫn không thay đổi (dịch là: 'cho dù / bất kể... đều / cũng...'). Vế sau bắt buộc phải có phó từ '都' hoặc '也'. Vế '不管' thường đi kèm đại từ nghi vấn (哪儿, 什么, 谁...), kết cấu lựa chọn (A还是B) hoặc dạng chính phản (大不大, 去不去).

不管天气好不好,他每天早上都去跑步。 – Bất kể thời tiết tốt hay xấu, sáng nào anh ấy cũng đi chạy bộ.

不管你什么时候来,我们都欢迎。 – Bất kể khi nào bạn đến, chúng tôi đều hoan nghênh.

Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
管

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1