1Danh từ
- bắt đầu
- khởi đầu
- mở đầu
Ví dụ
Zhè zhǐshì yí gè liánghǎo de kāiduān.
Đây chỉ là một khởi đầu tốt đẹp.
Chénggōng de kāiduān duì zhěnggè xiàngmù fēicháng zhòngyào.
Khởi đầu thành công rất quan trọng đối với toàn bộ dự án.
Zhè bù xiǎoshuō cóng yì kāishǐ jiù yǒu yí gè xīyǐnrén de kāiduān.
Cuốn tiểu thuyết này ngay từ đầu đã có một phần mở đầu lôi cuốn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
(事情的)起头;开头。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……是……的良好开端
dùng để nhận định một sự việc là bước khởi đầu thuận lợi cho việc gì đó. VD: 这次合作是双方共同发展的良好开端。– Hợp tác lần này là khởi đầu tốt đẹp cho sự phát triển chung của hai bên.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
