1Danh từ
- nghi vấn
- thắc mắc
- câu hỏi khó hiểu
Ví dụ
Guānyú zhège wèntí, dàjiā hái yǒu shénme yíwèn ma?
Về vấn đề này, mọi người còn có thắc mắc gì không?
Háo wú yíwèn, tā shì zuì héshì de rénxuǎn.
Không còn nghi ngờ gì nữa, anh ấy là ứng viên thích hợp nhất.
Rúguǒ yǒu yíwèn, qǐng suíshí xiàng lǎoshī qǐngjiào.
Nếu có thắc mắc, xin hãy hỏi giáo viên bất cứ lúc nào.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
怀疑的问题;不能确定或不能解释的要点。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
毫无疑问,……
dùng ở đầu câu biểu thị sự khẳng định tuyệt đối (không hề nghi ngờ, chắc chắn 100%). VD: 毫无疑问,这次活动非常成功。– Không còn nghi ngờ gì nữa, hoạt động lần này vô cùng thành công.
对……有/存有疑问
có thắc mắc hoặc hoài nghi về điều gì. VD: 我对这个决定有疑问。– Tôi có thắc mắc về quyết định này.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
