1Danh từ
- tâm ý
- tấm lòng
- tình cảm
- tấm lòng, thành ý
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
对人的情意;心思。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一点儿/一片 + 心意
Thường đi với các lượng từ 一点儿 hoặc 一片 để chỉ tấm lòng khi tặng quà hay giúp đỡ. VD: 这是大家的一片心意。 – Đây là tấm lòng của mọi người.
S + V + O1 (người) + O2 (vật)
给 + người + vật: người nhận đứng trước, vật đứng sau. Câu 这是我们给您的心意 dùng cụm 我们给您 trước 的 để bổ nghĩa cho 心意 (= chút tấm lòng chúng cháu gửi bác). Câu 明天我请你们去西安饭店吃饭 là kiểu khác: 请 + người + làm gì (mời ai làm gì).
您好!这是我们给您的心意。 – Chúng cháu chào bác! Đây là chút tấm lòng của chúng cháu.
明天我请你们去西安饭店吃饭,好吗? – Ngày mai cô mời các em ăn cơm ở nhà hàng Tây An, được không?
Bài học: HSK1 · 请客和做客 – Mời khách và làm khách
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
