Chuyển đến nội dung
急忙

jímáng

Hán Việt: CẤP MANG

Phó từ

HSK5

1Phó từ

  1. vội vàng
  2. vội vã
  3. cuống cuồng

Ví dụ

  1. 听到敲门声,他急忙跑去开门。

    Tīng dào qiāomén shēng, tā jímáng pǎo qù kāimén.Nghe thấy tiếng gõ cửa, anh ấy vội vàng chạy ra mở cửa.

  2. 下雨了,路上的人急忙找地方避雨。

    Xiàyǔ le, lùshang de rén jímáng zhǎo dìfang bìyǔ.Mưa rồi, người đi trên đường vội vã tìm chỗ trú mưa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 急忙赶去 jímáng gǎn qùvội vã chạy đến
  • 急忙离开 jímáng líkāivội vàng rời đi
  • 急忙解释 jímáng jiěshìvội vàng giải thích
  • 急忙跑来 jímáng pǎo láivội vã chạy tới

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

心里着急,行动加快。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

急忙 + động từ

Đứng trước động từ biểu thị hành động được thực hiện một cách vội vàng, khẩn trương. VD: 他急忙穿上衣服。– Anh ấy vội vàng mặc quần áo vào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

急
忙

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “急忙” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1