Chuyển đến nội dung
落下

luòxià

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. rơi xuống
  2. hạ xuống

Ví dụ

  1. 树叶从树上落下来了。

    Shùyè cóng shù shang luòxià lai le.Lá cây rơi xuống từ trên cây.

  2. 太阳落下了山头。

    Tàiyáng luòxià le shāntóu.Mặt trời đã lặn xuống đỉnh núi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 落下眼泪 luòxià yǎnlèirơi nước mắt
  • 落下帷幕 luòxià wéimùkhép lại tấm màn (nghĩa đen/bóng)
  • 落下一片树叶 luòxià yí piàn shùyèrơi xuống một chiếc lá
  • 石块落下 shíkuài luòxiàđá rơi xuống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

掉下来;下降;低落。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从…… + 落下(来)

Từ đâu rơi xuống. VD: 苹果从树上落下。– Quả táo từ trên cây rơi xuống.

落下 + 帷幕/帷子

Hạ màn (thường dùng ẩn dụ cho việc kết thúc sự kiện). VD: 运动会胜利落下帷幕。– Đại hội thể thao đã bế mạc thắng lợi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

落
下

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1