Chuyển đến nội dung
懊悔

àohuǐ

Hán Việt: ÁO HỐI

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. hối hận
  2. day dứt

Ví dụ

  1. 事后他感到十分懊悔。

    Shìhòu tā gǎndào shífēn àohuǐ.Sau khi xong việc anh ấy cảm thấy vô cùng hối hận.

  2. 我真懊悔当时没有听你的劝告。

    Wǒ zhēn àohuǐ dāngshí méiyǒu tīng nǐ de quàngào.Tôi thật hối hận vì lúc đó đã không nghe lời khuyên của bạn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 深感懊悔 shēngǎn àohuǐvô cùng hối hận
  • 十分懊悔 shífēn àohuǐrất day dứt hối hận
  • 懊悔莫及 àohuǐ mòjíhối hận không kịp
  • 感到懊悔 gǎndào àohuǐcảm thấy hối hận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

因自己的言行失误而感到悔恨。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

懊悔 + 自己/当时……

Hối hận vì mình/khi đó đã làm điều gì. VD: 他懊悔自己说了那句话。– Anh ấy hối hận vì mình đã nói câu đó.

感到 + 懊悔

Cảm thấy hối hận day dứt. VD: 听到消息后他感到十分懊悔。– Sau khi nghe tin anh ấy cảm thấy vô cùng hối hận.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

懊
悔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1