Chuyển đến nội dung
扣除

kòuchú

Hán Việt: KHẤU TRỪ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. khấu trừ
  2. trừ đi

Ví dụ

  1. 扣除各项费用后,净利润约为五万元。

    Kòuchú gè xiàng fèiyong hòu, jìnglìrùn yuē wéi wǔ wàn yuán.Sau khi khấu trừ các khoản chi phí, lợi nhuận ròng khoảng năm vạn tệ.

  2. 个人所得税会在发工资时直接扣除。

    Gèrén suǒdéshuì huì zài fā gōngzī shí zhíjiē kòuchú.Thuế thu nhập cá nhân sẽ được trừ trực tiếp khi phát lương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 扣除成本 kòuchú chéngběnkhấu trừ chi phí giá vốn
  • 扣除税款 kòuchú shuìkuǎnkhấu trừ tiền thuế
  • 专项附加扣除 zhuānxiàng fùjiā kòuchúkhấu trừ bổ sung theo hạng mục đặc thù
  • 全额扣除 quán'é kòuchúkhấu trừ toàn bộ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从总额中减去一部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

扣除 + A (chi phí/thuế/tiền phạt) + 之后/后,...

sau khi đã trừ đi phần A thì phần còn lại là...

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

扣
除

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1