Chuyển đến nội dung
报社報社

bàoshè

Hán Việt: BÁO XÃ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 家

1Danh từ

  1. tòa soạn báo
  2. cơ quan báo chí

Ví dụ

  1. 毕业后他去了一家报社工作。

    Bìyè hòu tā qù le yì jiā bàoshè gōngzuò.Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đến làm việc tại một tòa soạn báo.

  2. 他是这家报社的资深记者。

    Tā shì zhè jiā bàoshè de zīshēn jìzhě.Anh ấy là phóng viên kỳ cựu của tòa soạn này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一家报社 yì jiā bàoshèmột tòa soạn báo
  • 报社记者 bàoshè jìzhěphóng viên tòa soạn
  • 报社编辑 bàoshè biānjíbiên tập viên tòa soạn
  • 联系报社 liánxì bàoshèliên hệ tòa soạn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

编辑、出版报纸的机构。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在/向 + 报社 + động từ

Làm việc ở tòa soạn hoặc gửi thư/bài tới tòa soạn. VD: 他向报社投了一篇稿子。– Anh ấy đã gửi một bài viết cho tòa soạn báo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

报
社

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1