1Động từ
- hái
- ngắt
- bẻ
- tháo
- gỡ
- bỏ (kính, mũ...)
- tháo, bỏ ra, hái
- hái, ngắt, bẻ
- hái, bẻ, ngắt
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用手从植物上采下;取下,除去。
Ghi chú: Bộ thủ 扌 chỉ hành động của bàn tay (ngắt, bẻ), bên phải là chữ 啇.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
摘下 + vật phẩm trên người (眼镜/帽子/口罩)
dùng để chỉ hành động tháo, cởi, bỏ đồ mang trên người ra. VD: 请摘下口罩。– Xin vui lòng tháo khẩu trang ra.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “摘” 5
- 摘录zhāilùtrích chép, trích ghi, trích dẫn (chép lại những phần quan trọng từ tài liệu, sách vở); bản trích lục, đoạn trích, phần tríchHSK6
- 指摘zhǐzhāi CHỈ TRÍCHchỉ trích; vạch lỗi; bới móc khuyết điểmHSK6
- 采摘cǎizhāi THẢI TRÍCHhái; thu hái; ngắtHSK7–9
- 摘要zhāiyào TRÍCH YẾUbản tóm tắt; trích yếu; tóm tắtHSK7–9
- 摘引zhāiyǐntrích dẫn (chọn lọc và dẫn ra một đoạn từ sách báo, văn bản để minh họa hoặc làm căn cứ)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
