Chuyển đến nội dung
醒来醒來

xǐnglái

Hán Việt: TỈNH LAI

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. tỉnh lại
  2. thức dậy
  3. tỉnh dậy

Ví dụ

  1. 今天早晨我七点钟就醒来了。

    Jīntiān zǎochén wǒ qī diǎn zhōng jiù xǐnglái le.Sáng nay 7 giờ là tôi đã tỉnh dậy rồi.

  2. 他从昏迷中慢慢醒来。

    Tā cóng hūnmí zhōng mànmàn xǐnglái.Anh ấy từ từ tỉnh lại sau cơn hôn mê.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 从梦中醒来 cóng mèng zhōng xǐngláitỉnh dậy từ giấc mộng
  • 慢慢醒来 mànmàn xǐngláitừ từ tỉnh lại
  • 醒来的时候 xǐnglái de shíhoulúc tỉnh dậy
  • 突然醒来 tūrán xǐngláiđột nhiên thức giấc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从睡眠、昏迷等状态中苏醒恢复意识。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从……中 + 醒来

Tỉnh dậy từ trạng thái nào đó (giấc mơ, hôn mê, say rượu). VD: 病人终于从昏迷中醒来了。– Bệnh nhân cuối cùng cũng tỉnh lại từ cơn hôn mê.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

醒
来

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1