Chuyển đến nội dung
机器機器

jīqì

Hán Việt: CƠ KHÍ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 台、部

1Danh từ

  1. máy móc
  2. thiết bị máy móc
  3. máy móc, thiết bị

Ví dụ

  1. 工人正在检查机器是否正常运转。

    Gōngrén zhèngzài jiǎnchá jīqì shìfǒu zhèngcháng yùnzhuǎn.Công nhân đang kiểm tra xem máy móc có vận hành bình thường hay không.

  2. 这台机器的性能非常好。

    Zhè tái jīqì de xìngnéng fēicháng hǎo.Hiệu năng của chiếc máy này rất tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 操作机器 cāozuò jīqìvận hành máy móc
  • 修理机器 xiūlǐ jīqìsửa chữa máy móc
  • 机器运转 jīqì yùnzhuǎnmáy móc vận hành
  • 一台机器 yì tái jīqìmột chiếc máy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由零件组装成,能运转做工的装置。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ 台/部 + 机器

Lượng từ dùng cho máy móc thường là 台 hoặc 部. VD: 新买了一台机器。– Mới mua một chiếc máy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

机
器

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “机器” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1