Chuyển đến nội dung
杂货雜貨

záhuò

Danh từ

HSK5Lượng từ: 件、批

1Danh từ

  1. hàng tạp hóa
  2. hàng hoá lặt vặt

Ví dụ

  1. 小镇上有一家开了几十年的小杂货铺。

    Xiǎozhèn shàng yǒu yì jiā kāi le jǐshí nián de xiǎo záhuòpù.Trên thị trấn nhỏ có một tiệm tạp hóa mở được mấy chục năm rồi.

  2. 杂货店里卖各种各样的日常用品。

    Záhuòdiàn lǐ mài gèzhǒng-gèyàng de rìcháng yòngpǐn.Cửa hàng tạp hóa bán đủ các loại đồ dùng sinh hoạt hàng ngày.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 杂货店 záhuòdiàntiệm tạp hoá
  • 杂货铺 záhuòpùquầy tạp hóa
  • 日用杂货 rìyòng záhuòhàng tạp hóa gia dụng
  • 买杂货 mǎi záhuòmua đồ tạp hoá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

各种日用小商品的总称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去 + 杂货店/铺 + 买 + đồ vật

Đi tiệm tạp hóa mua đồ. VD: 我去杂货铺买点纸巾。– Tôi đến tiệm tạp hóa mua ít khăn giấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

杂
货

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “杂货” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1