Chuyển đến nội dung
杂货店雜貨店

záhuòdiàn

Hán Việt: TẠP HÓA ĐIẾM

Danh từ

HSK5Lượng từ: 家、间

1Danh từ

  1. cửa hàng tạp hóa
  2. tiệm tạp hóa

Ví dụ

  1. 街角有一家小杂货店。

    Jiējiǎo yǒu yì jiā xiǎo záhuòdiàn.Ở góc phố có một tiệm tạp hóa nhỏ.

  2. 他去杂货店买了一包盐。

    Tā qù záhuòdiàn mǎi le yì bāo yán.Anh ấy ra tiệm tạp hóa mua một gói muối.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开杂货店 kāi záhuòdiànmở tiệm tạp hóa
  • 小型杂货店 xiǎoxíng záhuòdiàncửa hàng tạp hóa quy mô nhỏ
  • 去杂货店 qù záhuòdiànđi tiệm tạp hóa
  • 社区杂货店 shèqū záhuòdiàntiệm tạp hóa khu dân cư

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

售卖日用日杂用品的小商店。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/在 + 杂货店 + 买……

Đi/ở cửa hàng tạp hóa mua thứ gì đó. VD: 我去杂货店买酱油。– Tôi đi tiệm tạp hóa mua nước tương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

杂
货
店

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1