Từ điển chưa có mục “果不出所料”. Pinyin tham khảo: guǒ bù chū suǒ liào. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
- 果guǒ QUẢquả, trái cây; kết quả, hậu quảHSK1
- 不bù BẤTkhông; không, chẳng (phủ định)HSK1
- 出chū XUẤTra; ra ngoài (từ trong ra ngoài); xảy raHSK2
- 所suǒ SỞngôi; căn (dùng cho nhà cửa, trường học, bệnh viện); được (dùng trước động từ biểu thị bị động hoặc kết hợp với 的 tạo cụm danh từ)HSK5
- 料liào LIỆUnguyên liệu; vật liệu; chất liệuHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
