Chuyển đến nội dung
生存

shēngcún

Hán Việt: SINH TỒN

HSK5

1Động từ

  1. sinh tồn
  2. tồn tại
  3. sống
  4. sinh tồn, tồn tại
  5. sinh tồn, tồn tại, sống sót

Ví dụ

  1. 水是人类生存必不可少的条件。

    Shuǐ shì rénlèi shēngcún bì bù kě shǎo de tiáojiàn.

    Nước là điều kiện không thể thiếu cho sự sinh tồn của loài người.

  2. 许多动物为了生存必须适应恶劣的环境。

    Xǔduō dòngwù wèile shēngcún bìxū shìyìng èliè de huánjìng.

    Nhiều loài động vật để sinh tồn buộc phải thích nghi với môi trường khắc nghiệt.

  3. 在激烈的市场竞争中,小企业很难生存下去。

    Zài jīliè de shìchǎng jìngzhēng zhōng, xiǎo qǐyè hěn nán shēngcún xiàqu.

    Trong cạnh tranh thị trường gay gắt, các doanh nghiệp nhỏ rất khó tồn tại tiếp.

  4. 适者生存是自然界也是商界的铁律。

    Shì zhě shēngcún shì zìránjiè yě shì shāngjiè de tiělǜ.

    Thích nghi thì tồn tại là quy luật sắt của tự nhiên và giới kinh doanh.

  5. 在激烈的市场竞争中,只有不断创新才能生存下去。

    Zài jīliè de shìchǎng jìngzhēng zhōng, zhǐyǒu búduàn chuàngxīn cái néng shēngcún xiàqù.

    Trong sự cạnh tranh thị trường khốc liệt, chỉ có không ngừng đổi mới mới tồn tại được.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 生存环境 shēngcún huánjìngmôi trường sinh tồn
  • 生存能力 shēngcún nénglìkhả năng sinh tồn
  • 生存空间 shēngcún kōngjiānkhông gian sinh tồn
  • 为了生存 wèile shēngcúnvì sự sinh tồn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

保存生命;活着。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

生存 + 下去

Biểu thị tiếp tục duy trì sự sống hoặc tồn tại. VD: 他们在沙漠中艰难地生存了下去。– Họ đã sinh tồn gian nan trong sa mạc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

生
存

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1