Chuyển đến nội dung
水电水電

shuǐdiàn

Hán Việt: THỦY ĐIỆN

Danh từ

HSK4

1Danh từ

  1. điện nước

Ví dụ

  1. 每个月的水电不贵。

    Měi ge yuè de shuǐdiàn bú guì.Tiền điện nước mỗi tháng không đắt.

  2. 房租包含水电吗?

    Fángzū bāohán shuǐdiàn ma?Tiền thuê nhà có bao gồm điện nước không?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 水电费 shuǐdiànfèitiền điện nước
  • 交水电 jiāo shuǐdiànđóng tiền điện nước
  • 包含水电 bāohán shuǐdiànbao gồm điện nước
  • 水电工程 shuǐdiàn gōngchéngcông trình thủy điện / điện nước

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指水和电,也指水力发电。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

交 / 付 + 水电费

Đóng, nộp tiền điện nước. VD: 记得明天交水电费。– Nhớ ngày mai nộp tiền điện nước.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

水
电

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “水电” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1