1Động từ
- vượt qua (sông, biển)
- vượt qua, trải qua (khó khăn, thời kỳ, khủng hoảng)
Ví dụ
Hóngjūn chénggōng dùguò le Dàdù Hé.
Hồng quân đã vượt qua sông Đại Độ thành công.
Zài dàjiā de bāngzhù xià, tāmen dùguò le nánguān.
Nhờ sự giúp đỡ của mọi người, họ đã vượt qua khó khăn.
Gōngsī zhōngyú píngwěn dùguò le jīngjì wēijī.
Công ty cuối cùng đã bình ổn vượt qua cuộc khủng hoảng kinh tế.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
由水面过到对岸;通过或度过(难关、危机等)。
Ghi chú: Phân biệt: 渡过 thường dùng cho sông biển hoặc hoạn nạn, nguy hiểm; 度过 dùng cho thời gian, ngày lễ, kỳ nghỉ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
渡过 + 难关/危机
vượt qua cửa ải khó khăn, khủng hoảng (lưu ý: thời gian thông thường dùng 度过, còn hiểm trở, thử thách dùng 渡过). VD: 我们齐心协力渡过难关。– Chúng ta đồng lòng vượt qua khó khăn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
