Chuyển đến nội dung
渡

dù

Hán Việt: ĐỘ

HSK6Lượng từ: 次

1Động từ

  1. qua sông
  2. vượt qua
  3. vượt qua (giai đoạn khó khăn)
  4. vượt qua (khó khăn, thử thách)

Ví dụ

  1. 红军成功渡过了大渡河。

    Hóngjūn chénggōng dùguò le Dàdù Hé.

    Hồng quân đã vượt qua sông Đại Độ thành công.

  2. 公司终于渡过了这次危机。

    Gōngsī zhōngyú dùguò le zhè cì wēijī.

    Công ty cuối cùng đã vượt qua cuộc khủng hoảng lần này.

  3. 大家同心协力渡过难关。

    Dàjiā tóngxīn-xiélì dùguò nánguān.

    Mọi người đồng lòng chung sức vượt qua giai đoạn khó khăn.

  4. 在同事们的无私帮助下,他终于渡过了眼前的难关。

    Zài tóngshìmen de wúsī bāngzhù xià, tā zhōngyú dùguò le yǎnqián de nánguān.

    Nhờ sự giúp đỡ vô tư của các đồng nghiệp, cuối cùng anh cũng vượt qua giai đoạn khó khăn trước mắt.

2Danh từ

  1. bến đò
  2. bến phà

Ví dụ

  1. 他们在古渡口旁相聚。

    Tāmen zài gǔ dùkǒu páng xiāngjù.

    Họ gặp lại nhau bên cạnh bến đò cổ.

  2. 江边的野渡早已经荒废了。

    Jiāngbiān de yědù zǎo yǐjīng huāngfèi le.

    Bến đò hoang bên bờ sông từ lâu đã bị bỏ hoang.

  3. 渡口停靠着几条摆渡的小木船。

    Dùkǒu tíngkào zhe jǐ tiáo bǎidù de xiǎo mùchuán.

    Ở bến đò đang neo đậu vài chiếc thuyền gỗ nhỏ chở khách sang sông.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 渡过难关 dùguò nánguānvượt qua khó khăn
  • 渡船 dùchuánthuyền phà, đò
  • 渡口 dùkǒubến đò, bến phà
  • 远渡重洋 yuǎndù-chóngyángvượt trùng dương xa xôi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由这一岸到那一岸;渡过难关;渡口。

Ghi chú: Phân biệt: 渡过 thường dùng cho sông nước hoặc vượt qua hoạn nạn/nguy cơ; còn 度过 dùng cho việc trải qua thời gian (như 度过假期).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

渡过 + 难关 / 危机

Vượt qua giai đoạn hiểm nghèo, thử thách (chú ý phân biệt '渡过' dùng cho khó khăn còn '度过' dùng cho thời gian, kỳ nghỉ).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

渡

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “渡” 8

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1