Chuyển đến nội dung
焦虑焦慮

jiāolǜ

Hán Việt: TIÊU LỰ

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. lo âu
  2. bồn chồn
  3. sốt ruột
  4. lo âu, bồn chồn, sốt ruột

Ví dụ

  1. 面对即将到来的考试,他感到十分焦虑。

    Miànduì jíjiāng dàolái de kǎoshì, tā gǎndào shífēn jiāolǜ.Đối mặt với kỳ thi sắp tới, cậu ấy cảm thấy vô cùng lo âu.

  2. 听音乐有助于缓解焦虑的情绪。

    Tīng yīnyuè yǒuzhùyú huǎnjiě jiāolǜ de qíngxù.Nghe nhạc có ích cho việc xoa dịu tâm trạng bồn chồn lo lắng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 焦虑不安 jiāolǜ bù'ānbồn chồn lo lắng đứng ngồi không yên
  • 缓解焦虑 huǎnjiě jiāolǜgiảm bớt lo âu
  • 产生焦虑 chǎnshēng jiāolǜnảy sinh cảm giác lo âu
  • 过度焦虑 guòdù jiāolǜlo âu quá mức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

焦急忧虑,心情沉重不安。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

感到/显得 + 焦虑

Biểu thị tâm trạng bồn chồn, lo âu bất an.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

焦
虑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “焦虑” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1