Chuyển đến nội dung
爵士

juéshì

Lượng từ: 位、首

1Danh từ

  1. tước sĩ
  2. hiệp sĩ (tước vị quý tộc châu Âu, tước hiệu danh dự của Anh)
  3. nhạc jazz (gọi tắt của 爵士乐)

Ví dụ

  1. 他因为在科学领域的杰出成就被封为爵士。

    Tā yīnwèi zài kēxué lǐngyù de jiéchū chéngjiù bèi fēng wéi juéshì.

    Ông ấy được phong tước sĩ nhờ thành tựu kiệt xuất trong lĩnh vực khoa học.

  2. 这位老爵士深受当地民众的爱戴。

    Zhè wèi lǎo juéshì shēn shòu dāngdì mínzhòng de àidài.

    Vị tước sĩ già này rất được người dân địa phương yêu mến và kính trọng.

  3. 许多著名的音乐家曾荣获爵士头衔。

    Xǔduō zhùmíng de yīnyuèjiā céng rónghuò juéshì tóuxián.

    Nhiều nhạc sĩ nổi tiếng từng vinh dự nhận tước hiệu tước sĩ.

  4. 他很喜欢在夜晚一边喝咖啡一边听爵士。

    Tā hěn xǐhuan zài yèwǎn yìbiān hē kāfēi yìbiān tīng juéshì.

    Anh ấy rất thích buổi tối vừa uống cà phê vừa nghe nhạc jazz.

  5. 这家酒吧经常有爵士乐队现场演出。

    Zhè jiā jiǔbā jīngcháng yǒu juéshì yuèduì xiànchǎng yǎnchū.

    Quán bar này thường có ban nhạc jazz biểu diễn trực tiếp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 封为爵士 fēng wéi juéshìđược phong làm tước sĩ
  • 爵士乐 juéshìyuènhạc jazz
  • 爵士舞 juéshìwǔmúa jazz / nhảy jazz
  • 爵士鼓 juéshìgǔtrống jazz (trống dàn)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

①欧洲封建贵族的一种爵位,英国用作对有骑士爵位者的尊称。②爵士乐的简称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被 + 封为 + 爵士

được phong tước vị tước sĩ. VD: 他被英国女王封为爵士。– Ông được Nữ hoàng Anh phong làm tước sĩ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

爵
士

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “爵士” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1