Chuyển đến nội dung
理发理髮

lǐfà

Hán Việt: LÝ PHÁT

Động từ

HSK4Lượng từ: 次

1Động từ

  1. cắt tóc
  2. hớt tóc

Ví dụ

  1. 他的头发太长了,需要理发了。

    Tā de tóufa tài cháng le, xūyào lǐfà le.Tóc của anh ấy dài quá rồi, cần phải đi cắt tóc thôi.

  2. 我明天下午打算去理发。

    Wǒ míngtiān xiàwǔ dǎsuàn qù lǐfà.Chiều mai tôi dự định đi cắt tóc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

修剪头发,包括洗发、剪发、吹风等。

Ghi chú: Từ ly hợp, có thể nói 理一次发、理了个发。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

理发 là động từ ly hợp (理 + tân ngữ + 发)

Giữa động từ và danh từ có thể chèn trợ từ hoặc định ngữ như 了, 过, một lần, tóc ai... VD: 我理了个发。– Tôi đã đi cắt tóc.

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ (+ 一/了) + Động từ

Trong câu chữ 把, động từ có thể lặp lại dưới các dạng 'VV', 'V一V' hoặc 'V了V' để diễn tả động tác diễn ra trong thời gian ngắn, động tác nhẹ nhàng hoặc mang tính chất thử làm, xem qua.

他去理发店把头发理了理。 – Cậu ấy ra tiệm cắt tóc tỉa tót lại mái tóc một chút.

你先把作业检查检查,然后再交给老师。 – Bạn kiểm tra qua bài tập trước đã, rồi hãy nộp cho thầy cô.

Bài học: HSK4 · 应聘实习生 – Ứng tuyển thực tập sinh

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

理
发

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “理发” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1